cố chết
Định nghĩa
- Tính từ (hoặc cụm từ cố định):
- Liều mạng, bất chấp nguy hiểm đến tính mạng: "cố chết" chỉ hành động làm việc gì đó một cách liều lĩnh, không sợ chết, sẵn sàng hy sinh mạng sống để đạt được mục đích.
- Rất quyết tâm, dù có chết cũng không từ: "cố chết" cũng được dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm cao độ, đến mức bất chấp mọi hậu quả, kể cả cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta lao vào đám cháy cố chết cứu đứa bé. (Anh ta liều mạng xông vào đám cháy để cứu đứa bé, bất chấp nguy hiểm đến tính mạng.)
- Họ cố chết giữ vững vị trí trước làn đạn của địch. (Họ quyết tâm giữ vững vị trí dù phải đối mặt với cái chết.)
- Cụm từ cố định:
- Cố chết cũng phải hoàn thành nhiệm vụ. (Dù có chết cũng phải hoàn thành nhiệm vụ, thể hiện quyết tâm tuyệt đối.)
- Nó cố chết không chịu nhận lỗi. (Nó nhất quyết không chịu nhận lỗi, dù có bị phạt nặng đến đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cố chết cũng không": nhấn mạnh sự khước từ tuyệt đối, không lay chuyển.
- Cố chết cũng không khai báo. (Dù có bị tra tấn đến chết cũng không nói ra sự thật.)
- "cố chết làm gì đó": nhấn mạnh hành động liều lĩnh, quyết liệt.
- Anh ta cố chết leo lên đỉnh núi trong bão tuyết. (Anh ta liều mạng trèo lên đỉnh núi dù thời tiết nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Liều chết (tính từ): bất chấp nguy hiểm đến tính mạng — đồng nghĩa với cố chết.
- Hắn ta liều chết lao vào đám đông. (Hắn ta bất chấp nguy hiểm để lao vào đám đông.)
- Chết bỏ (tính từ): không sợ chết, quyết liệt — từ địa phương hoặc khẩu ngữ.
- Thằng nhỏ chết bỏ, dám đánh nhau với cả bọn lớn. (Thằng nhỏ liều lĩnh, không sợ chết, dám đánh nhau với cả nhóm người lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Liều mạng: hành động bất chấp tính mạng.
- Quyết tử: quyết tâm hy sinh mạng sống.
- Bất chấp: không quan tâm đến hậu quả.
Thành ngữ liên quan
- Cố chết cố sống: quyết tâm làm bằng được dù phải hy sinh tất cả.
- Nó cố chết cố sống đòi đi theo đoàn thám hiểm. (Nó quyết tâm đòi đi theo đoàn thám hiểm bằng mọi giá.)